学
học
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
8 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm học.
- công trình học工程学gōng chéng xuécông trình học
- địa chất học地质学dì zhì xuéđịa chất học
- động lực học动力学dòng lì xuéđộng lực học
- giải phẫu học解剖学jiě pōu xuégiải phẫu học
- khoa học kỹ thuật科学技术kē xué jì shùkhoa học kỹ thuật
- khoa học thực nghiệm科学实验kē xué shí yànkhoa học thực nghiệm
- lượng tử lực học量子力学liàng zǐ lì xuélượng tử lực học
- pháp học法学fǎ xuépháp học
TỪ TRUNG CHỨA CHỮ NÀY
Sắp ra mắt, phần này sẽ liệt kê các từ Trung HSK 1-6 chứa chữ này, đồng bộ với heatmap Hán-Việt (PRD-0020).