hài

hái9 nétbộ tử · con, trẻ con
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm hài). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm hài còn dùng cho:

TỪ TRUNG CHỨA CHỮ NÀY

Sắp ra mắt, phần này sẽ liệt kê các từ Trung HSK 1-6 chứa chữ này, đồng bộ với heatmap Hán-Việt (PRD-0020).

Hán-Việt của 孩 — hài | KoiSpeak