sào

cháo11 nétbộ xuyên · sông
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm sào). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm sào còn dùng cho:

TỪ TRUNG CHỨA CHỮ NÀY

Sắp ra mắt, phần này sẽ liệt kê các từ Trung HSK 1-6 chứa chữ này, đồng bộ với heatmap Hán-Việt (PRD-0020).

Hán-Việt của 巢 — sào | KoiSpeak