cổn · nét sổ

gǔn (gun3)

Bộ thủ số 2 · 1 nét (2 部首 · 1 2 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼁ (cổn) — nghĩa: nét sổ, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét dọc đơn giản trong giáp cốt văn và triện thư, biểu thị một đường vạch hoặc ranh giới tự nhiên. Nó là bộ thủ cơ bản nhất, có chức năng phân biệt và cấu trúc các chữ khác.

Mẹo nhớ: Một nét dọc—nét sổ là nền tảng của tất cả các chữ Hán, giống như một sợi dây căng thẳng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

14 chữ
  • gǔncổn

    bộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)

    1 nét

  • jiūcưu

    dạng cũ của 糾 [jiū]

    2 nét

  • biến thể của 個|个[ge4]

    HSK 1

    3 nét

  • nha

    chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé

    3 nét

  • kuà

    bộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]

    3 nét

  • zhōngtrung

    trong; ở giữa; giữa

    HSK 1

    4 nét

  • shūthư

    quyển sách; tập; cuốn

    HSK 1

    4 nét

  • kịch

    nắm; túm lấy

    4 nét

  • fēngphong

    (của gió) nhẹ nhàng; phất phất

    4 nét

  • guànquán

    hai búi tóc (kiểu tóc trẻ em buộc thành hai búi)

    5 nét

  • chuànxuyến

    xâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối

    HSK 6

    7 nét

  • chǎnsạn

    xiên; chuỗi; xâu; dây

    8 nét

  • línlâm

    đối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào

    HSK 7

    9 nét

  • zhuótrác

    cỏ rậm; cỏ um tùm

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.