Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
quyển sách; tập; cuốn
中用纸张印制文字的出版物yòng zhǐzhāng yìnzhì wénzì de chūbǎnwù
Tôi thích đọc sách.
Anh ấy đã mua một cuốn sách về lịch sử.
Lấy hai quyển sách ấy ra!
Những cái này là sách của thư viện.
sách; quyển sách
中用纸张装订成的记录文字或图画的东西yòng zhǐzhāng zhuāngdìng chéng de jìlù wénzì huò túhuà de dōngxi
Giá sách của anh ấy chất đầy đủ loại sách.
viết; soạn
中用笔写字;记录文字yòng bǐ xiě zì; jìlù wénzì
Mời bạn viết sách.
Anh ấy đã viết một bức thư cảm ơn.
thư; lá thư; niềm tin; tín
中人与人之间传递信息的书面文件rén yǔ rén zhījiān chuányìdì xìnxī de shūmiàn wénjiàn
Tôi nhận được một lá thư.
Anh ấy đã viết một lá thư gửi cho người bạn ở phương xa.
tài liệu; văn bản; hồ sơ
中记录文字内容的纸张或本子jìlù wénzì nèiróng de zhǐzhāng huò běnzi
Đây là một quyển sách.
Vui lòng sắp xếp các tài liệu liên quan thành một hồ sơ hoàn chỉnh.
quyển sách; tập; cuốn
中用纸张印制文字的出版物yòng zhǐzhāng yìnzhì wénzì de chūbǎnwù
Tôi thích đọc sách.
Anh ấy đã mua một cuốn sách về lịch sử.
Lấy hai quyển sách ấy ra!
Những cái này là sách của thư viện.
sách; quyển sách
中用纸张装订成的记录文字或图画的东西yòng zhǐzhāng zhuāngdìng chéng de jìlù wénzì huò túhuà de dōngxi
Giá sách của anh ấy chất đầy đủ loại sách.
viết; soạn
中用笔写字;记录文字yòng bǐ xiě zì; jìlù wénzì
Mời bạn viết sách.
Anh ấy đã viết một bức thư cảm ơn.
thư; lá thư; niềm tin; tín
中人与人之间传递信息的书面文件rén yǔ rén zhījiān chuányìdì xìnxī de shūmiàn wénjiàn
Tôi nhận được một lá thư.
Anh ấy đã viết một lá thư gửi cho người bạn ở phương xa.
tài liệu; văn bản; hồ sơ
中记录文字内容的纸张或本子jìlù wénzì nèiróng de zhǐzhāng huò běnzi
Đây là một quyển sách.
Vui lòng sắp xếp các tài liệu liên quan thành một hồ sơ hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.