phiệt · nét sổ xiên
piě (pie3)
Bộ thủ số 4 · 1 nét (第 4 部首 · 1 画 dì 4 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼃ (phiệt) — nghĩa: nét sổ xiên, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ một nét viết cơ bản trong chữ tượng hình cổ đại, biểu diễn một đường cắt ngang hoặc xiên. Nó là một trong những nét cơ bản nhất được sử dụng để xây dựng các chữ Hán khác.
Mẹo nhớ: Một nét xiên đơn giản như một gạch chéo qua trang giấy—nền tảng của tất cả các chữ Hán.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
22 chữnét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)
1 nét
kéo dài; duỗi ra
1 nét
là; thì; mới (là)
HSK 72 nét
- 㐅wǔ
biến thể cũ của 五[wu3]
2 nét
trị; chỉnh đốn
2 nét
vậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
3 nét
(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
HSK 73 nét
lâu; (khoảng thời gian) dài
HSK 33 nét
nghĩa; công lý; tình nghĩa
3 nét
biến thể cũ của 久[jiu3]
3 nét
dạng cũ của 托 [tuo1]
3 nét
quạ; con quạ
4 nét
thiếu; khan hiếm; mệt mỏi
4 nét
vui vẻ; hạnh phúc
HSK 35 nét
(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
5 nét
lúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
5 nét
đứng cạnh nhau; đứng sát nhau
6 nét
tiếng ping; (tượng thanh) tiếng va chạm
6 nét
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
6 nét
dạng cũ của 虎[hǔ]
7 nét
ngoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
HSK 78 nét
dạng cũ của 乘[cheng2]
HSK 510 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.