⾸
thủ · đầu
shǒu (shou3)
Bộ thủ số 185 · 9 nét (第 185 部首 · 9 画 dì 185 bùshǒu · 9 huà)
Bộ thủ ⾸ (thủ) — nghĩa: đầu, 9 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu diễn hình dạng của cái đầu người có tóc, với phần trên tượng trưng cho đầu và phần dưới tượng trưng cho cơ thể.
Mẹo nhớ: Hình chữ này giống một cái đầu với mái tóc phía trên, gợi nhớ ngay ý nghĩa "đầu".
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữđầu; đầu tiên; thủ lĩnh; (lượng từ) bài (thơ, bài hát)
HSK 49 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.