dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5](kế thừa)
中用在'自'字后面,表示自己yòng zài 'zì' zì hòumiàn, biǎoshì zìjǐ
Tôi có ba quả táo.
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5](kế thừa)
中用在'自'字后面,表示自己yòng zài 'zì' zì hòumiàn, biǎoshì zìjǐ
Tôi có ba quả táo.