- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cãi nhau; tranh cãi; (khẩu) cãi vã
Họ thường xuyên cãi nhau.
tranh ăn; giành phần ăn
Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
cãi nhau; tranh cãi; (khẩu) cãi vã
Họ thường xuyên cãi nhau.
tranh ăn; giành phần ăn
Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
cãi nhau; tranh cãi; (khẩu) cãi vã
cãi nhau; tranh cãi; (khẩu) cãi vã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.