- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh sủng; tranh giành sự yêu chiều
Cô ấy thích tranh sủng.
tranh sủng; tranh giành sự yêu chiều
Cô ấy thích tranh sủng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
tranh sủng; tranh giành sự yêu chiều
tranh sủng; tranh giành sự yêu chiều