- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém
Bạn phải cố gắng, học hành chăm chỉ.
cố gắng tranh thủ; tranh khí; không chịu thua kém
cố gắng không thua kém; tranh đua cho rạng mặt
Anh ấy rất nỗ lực, đã đỗ vào một trường đại học tốt.
cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém
Bạn phải cố gắng, học hành chăm chỉ.
cố gắng tranh thủ; tranh khí; không chịu thua kém
cố gắng không thua kém; tranh đua cho rạng mặt
Anh ấy rất nỗ lực, đã đỗ vào một trường đại học tốt.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém
cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.