- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
thi đấu; ra sân thi đấu
Họ đang tranh giành mua mảnh đất đó.
tranh thủ; phấn đấu giành được
Mọi người đều đang tranh nhau mua sản phẩm mới này.
tranh nhau mua; đổ xô mua
thi đấu; ra sân thi đấu
Họ đang tranh giành mua mảnh đất đó.
tranh thủ; phấn đấu giành được
Mọi người đều đang tranh nhau mua sản phẩm mới này.
tranh nhau mua; đổ xô mua
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
thi đấu; ra sân thi đấu
thi đấu; ra sân thi đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mọi người đều đang tranh nhau mua sản phẩm mới.
Mọi người đều đang tranh nhau mua sản phẩm mới.