- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh luận; cãi vã
Giữa họ có một cuộc tranh cãi.
cãi cọ; đùn đẩy trách nhiệm; kéo dài vô ích
Họ đang tranh cãi.
tranh luận; cãi vã
Giữa họ có một cuộc tranh cãi.
cãi cọ; đùn đẩy trách nhiệm; kéo dài vô ích
Họ đang tranh cãi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
tranh luận; cãi vã
tranh luận; cãi vã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.