- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó
Trăm nhà đua tiếng.
xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó
Trăm nhà đua tiếng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó
xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó