- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tái nhập; vào lại
Xin hãy nhập lại mật khẩu một lần nữa.
tái nhập; vào lại
Xin hãy nhập lại mật khẩu một lần nữa.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.