- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(văn) con chó bằng rơm dùng trong tế lễ thời cổ đại (được tôn trọng trong lễ, sau đó bị vứt bỏ); (bóng) vật bị dùng xong rồi bỏ
(văn) con chó bằng rơm dùng trong tế lễ thời cổ đại (được tôn trọng trong lễ, sau đó bị vứt bỏ); (bóng) vật bị dùng xong rồi bỏ
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(văn) con chó bằng rơm dùng trong tế lễ thời cổ đại (được tôn trọng trong lễ, sau đó bị vứt bỏ); (bóng) vật bị dùng xong rồi bỏ
(văn) con chó bằng rơm dùng trong tế lễ thời cổ đại (được tôn trọng trong lễ, sau đó bị vứt bỏ); (bóng) vật bị dùng xong rồi bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.