- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
dao găm; con dao nhỏ
中短小的刀,用来刺杀duǎn xiǎo de dāo、yòng lái cì shā
Anh ấy cầm một con dao găm trong tay.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
dao găm; con dao nhỏ
中短小的刀,用来刺杀duǎn xiǎo de dāo、yòng lái cì shā
Anh ấy cầm một con dao găm trong tay.
dao găm; con dao nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.