- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa trị (hóa học)
Hoá hợp giá của nguyên tố này là bao nhiêu?
hóa trị (hóa học)
Hoá hợp giá của nguyên tố này là bao nhiêu?
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
hóa trị (hóa học)
hóa trị (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.