- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan ra; hòa tan; loang ra (sau khi pha loãng hoặc tan chảy)
Những viên đá tan ra rất nhanh.
tan ra; hòa tan
Đường đã tan trong nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tan ra; hòa tan; loang ra (sau khi pha loãng hoặc tan chảy)
Những viên đá tan ra rất nhanh.
tan ra; hòa tan
Đường đã tan trong nước.
tan ra; hòa tan; loang ra (sau khi pha loãng hoặc tan chảy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.