- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoá trị liệu; hoá trị
Anh ấy đang điều trị hóa trị.
hoá trị liệu; hoá trị
Anh ấy đang điều trị hóa trị.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoá trị liệu; hoá trị
hoá trị liệu; hoá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.