- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
Loại thuốc này có thể hóa đàm.
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
Loại thuốc này có thể hóa đàm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đờm (đàm) là chứng bệnh sinh ra khi cổ họng bị viêm nóng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đờm (đàm) là chứng bệnh sinh ra khi cổ họng bị viêm nóng.
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.