- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa thạch; di tích hóa thạch
中远古生物死亡后留下的遗体或遗迹yuǎngǔ shēngwù sǐwáng hòu liúxià de yítǐ huò yíjì
Đây là hóa thạch gì?
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa thạch; di tích hóa thạch
中远古生物死亡后留下的遗体或遗迹yuǎngǔ shēngwù sǐwáng hòu liúxià de yítǐ huò yíjì
Đây là hóa thạch gì?
hóa thạch; di tích hóa thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.