- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa nhộng; thành nhộng
Sâu bướm hóa nhộng thành bướm.
hóa nhộng; biến thành nhộng
hóa nhộng; thành nhộng
Sâu bướm hóa nhộng thành bướm.
hóa nhộng; biến thành nhộng
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa nhộng; thành nhộng
hóa nhộng; thành nhộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.