- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoá trang; (diễn viên) trang điểm hoá trang
Cô ấy đang hóa trang.
hoá trang; cải trang
hoá trang; (diễn viên) trang điểm hoá trang
Cô ấy đang hóa trang.
hoá trang; cải trang
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
hoá trang; (diễn viên) trang điểm hoá trang
hoá trang; (diễn viên) trang điểm hoá trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.