- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
người miền Bắc (Trung Quốc); dân miền Bắc (tiếng Quảng Đông, có hàm ý khinh miệt)
người miền Bắc (Trung Quốc); dân miền Bắc (tiếng Quảng Đông, có hàm ý khinh miệt)
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
người miền Bắc (Trung Quốc); dân miền Bắc (tiếng Quảng Đông, có hàm ý khinh miệt)
người miền Bắc (Trung Quốc); dân miền Bắc (tiếng Quảng Đông, có hàm ý khinh miệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.