- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chòm sao Đại Hùng; Bắc Đẩu (Bắc Đẩu Thất Tinh)
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng.
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
Bắc Đẩu; thị trấn Bắc Đẩu thuộc huyện Chương Hóa, Đài Loan
Sao Bắc Đẩu rất sáng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chòm sao Đại Hùng; Bắc Đẩu (Bắc Đẩu Thất Tinh)
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng.
chòm sao Đại Hùng; sao Bắc Đẩu
Bắc Đẩu; thị trấn Bắc Đẩu thuộc huyện Chương Hóa, Đài Loan
Sao Bắc Đẩu rất sáng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chòm sao Đại Hùng; Bắc Đẩu (Bắc Đẩu Thất Tinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.