- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chim tu hú diều rufous (Hierococcyx hyperythrus)
Chim cu gáy bụng đỏ là một loài chim di cư.
chim tu hú diều rufous (Hierococcyx hyperythrus)
Chim cu gáy bụng đỏ là một loài chim di cư.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
chim tu hú diều rufous (Hierococcyx hyperythrus)
chim tu hú diều rufous (Hierococcyx hyperythrus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.