- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
công việc quản lý nhà máy; hành chính xưởng
Anh ấy là quản lý phụ trách công việc nhà máy.
công việc quản lý nhà máy; hành chính xưởng
Anh ấy là quản lý phụ trách công việc nhà máy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.