⼡
truy · đi
zhǐ (zhi3)
Bộ thủ số 34 · 3 nét (第 34 部首 · 3 画 dì 34 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼡ (truy) — nghĩa: đi, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu diễn một con người đang đi hoặc dừng lại, với hai chân được thể hiện bằng hai nét dọc. Trong triện thư và giáp cốt văn, hình dáng này đã tiến hóa thành chữ hiện đại.
Mẹo nhớ: Hãy nhớ hai chân đứng yên hoặc bước đi trong ba nét của bộ thủ "đi".
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữbộ phận "đi từ từ" trong các ký tự Trung Quốc
3 nét
nơi; chỗ; địa điểm (yếu tố cấu thành từ)
HSK 45 nét
dạng cũ của 處|处[chǔ]
5 nét
việc; sự việc; chuyện
5 nét
xuống; hạ xuống; đầu hàng
6 nét
húc; đâm sừng vào
7 nét
biến thể của 備|备[bei4]
8 nét
kiệt sức; mệt mỏi
12 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.