công nhân nhà máy; công nhân xưởng
// NGHĨA CHÍNHcông nhân nhà máy; công nhân xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một công nhân nhà máy.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.