- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà xưởng; xưởng sản xuất
Nhà máy này rất lớn.
nhà xưởng; nhà máy
Nhà xưởng này rất lớn.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà xưởng; xưởng sản xuất
Nhà máy này rất lớn.
nhà xưởng; nhà máy
Nhà xưởng này rất lớn.
nhà xưởng; xưởng sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.