- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
niên giám; sổ thống kê hàng năm
Tôi đã mua một cuốn lịch.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
niên giám; sổ thống kê hàng năm
Tôi đã mua một cuốn lịch.
niên giám; sổ thống kê hàng năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.