- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân vật lịch sử
Anh ấy là một nhân vật lịch sử.
nhân vật lịch sử
Anh ấy là một nhân vật lịch sử.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân vật lịch sử
nhân vật lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.