- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim/kịch lịch sử
Tôi thích xem phim lịch sử.
phim/kịch lịch sử
Tôi thích xem phim lịch sử.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim/kịch lịch sử
phim/kịch lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.