- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
bối cảnh lịch sử
Câu chuyện này có bối cảnh lịch sử rất dài.
bối cảnh lịch sử
Câu chuyện này có bối cảnh lịch sử rất dài.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
bối cảnh lịch sử
bối cảnh lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.