- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
các lần; từng lần (trước đó)
Mỗi cuộc họp đều rất quan trọng.
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
Các cuộc họp liên tiếp đều đã thảo luận vấn đề này.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
các lần; từng lần (trước đó)
Mỗi cuộc họp đều rất quan trọng.
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
Các cuộc họp liên tiếp đều đã thảo luận vấn đề này.
các lần; từng lần (trước đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.