- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép giá; dìm giá
Họ muốn ép giá.
ép giá; dìm giá
Họ muốn ép giá.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
ép giá; dìm giá
ép giá; dìm giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.