- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
hạ thấp; nén xuống (giọng nói, giá cả...)
Xin bạn hạ giọng xuống.
hạ thấp; nén xuống (giọng nói, giá cả...)
Xin bạn hạ giọng xuống.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
hạ thấp; nén xuống (giọng nói, giá cả...)
hạ thấp; nén xuống (giọng nói, giá cả...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.