- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
xe lu đường; máy lu đường
Anh ấy đang lái xe lu để sửa đường.
xe lu đường; máy lu đường
Anh ấy đang lái xe lu để sửa đường.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
xe lu đường; máy lu đường
xe lu đường; máy lu đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.