- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
đi dạo trên phố; tản bộ dọc đường
đi dạo trên phố; tản bộ dọc đường
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đi dạo trên phố; tản bộ dọc đường
đi dạo trên phố; tản bộ dọc đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.