- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chán ngán; ghét
Tôi cảm thấy chán ngán với hành vi của anh ấy.
chán ghét; kỵ khí (thiếu oxy)
Người này rất đáng ghét.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chán ngán; ghét
Tôi cảm thấy chán ngán với hành vi của anh ấy.
chán ghét; kỵ khí (thiếu oxy)
Người này rất đáng ghét.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chán ngán; ghét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.