căm ghét; ghét cay ghét đắng
Tôi chán ghét cuộc sống này rồi.
chán ngán; ghê tởm
Tôi cảm thấy chán ghét cuộc sống như thế này.
căm ghét; ghét cay ghét đắng
Tôi chán ghét cuộc sống này rồi.
chán ngán; ghê tởm
Tôi cảm thấy chán ghét cuộc sống như thế này.
căm ghét; ghét cay ghét đắng
căm ghét; ghét cay ghét đắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.