- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc
Anh ấy đặt nhiều hy vọng vào bạn.
kỳ vọng lớn; kỳ vọng cao
Anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào bạn.
kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc
Anh ấy đặt nhiều hy vọng vào bạn.
kỳ vọng lớn; kỳ vọng cao
Anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào bạn.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc
kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.