- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ
Anh ta thật sự là vô liêm sỉ.
mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ
Anh ta thật sự là vô liêm sỉ.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ
mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.