- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
có xuất xứ từ; nguyên sản (từ nơi nào đó)
Loại trái cây này có nguồn gốc từ Trung Quốc.
có xuất xứ từ; bản địa (của loài)
Loài thực vật này có nguồn gốc từ Trung Quốc.
có xuất xứ từ; nguyên sản (từ nơi nào đó)
Loại trái cây này có nguồn gốc từ Trung Quốc.
có xuất xứ từ; bản địa (của loài)
Loài thực vật này có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
có xuất xứ từ; nguyên sản (từ nơi nào đó)
có xuất xứ từ; nguyên sản (từ nơi nào đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.