- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
lý do; nguyên do; nội dung sự việc(kế thừa)
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Nguyên nhân anh ấy đến muộn là gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ(kế thừa)
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Lý do anh ấy đến muộn là gì?
lý do; nguyên do; nội dung sự việc(kế thừa)
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Nguyên nhân anh ấy đến muộn là gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ(kế thừa)
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Lý do anh ấy đến muộn là gì?
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.