- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
ban đầu; nguyên trước đây
中最初;起初的样子或状态zuì chū;qǐ chū de yàngzi huò zhuàngtài
Anh ấy vốn dĩ sống ở đây.
bản gốc; bản gốc ban đầu; vốn dĩ; ban đầu
中东西最初的样子或状态dōngxi zuì chū de yàngzi huò zhuàngtài
Đây là bản gốc của cuốn sách.
ban đầu; nguyên trước đây
中最初;起初的样子或状态zuì chū;qǐ chū de yàngzi huò zhuàngtài
Anh ấy vốn dĩ sống ở đây.
bản gốc; bản gốc ban đầu; vốn dĩ; ban đầu
中东西最初的样子或状态dōngxi zuì chū de yàngzi huò zhuàngtài
Đây là bản gốc của cuốn sách.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
ban đầu; nguyên trước đây
ban đầu; nguyên trước đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.