- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc
Món ăn này giữ được hương vị nguyên bản.
nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc
Món ăn này giữ được hương vị nguyên bản.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc
nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.