- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
bản sao; đồ phục chế; bản nhái
Bản sao này trông rất thật.
bản sao; bản in lại; (bóng) phiên bản nhái
Đây không phải hàng thật, là hàng nhái.
bản sao; đồ phục chế; bản nhái
Bản sao này trông rất thật.
bản sao; bản in lại; (bóng) phiên bản nhái
Đây không phải hàng thật, là hàng nhái.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
bản sao; đồ phục chế; bản nhái
bản sao; đồ phục chế; bản nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.