- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
giấy photocopy; giấy in
Làm ơn cho tôi một gói giấy photocopy.
giấy photocopy; giấy in
Làm ơn cho tôi một gói giấy photocopy.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy photocopy; giấy in
giấy photocopy; giấy in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.